chỉnh đảng
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiến hành sửa chữa, tổ chức lại Đảng: "chỉnh đảng" là hoạt động nhằm củng cố, sắp xếp lại tổ chức Đảng, nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng, thường thông qua việc giáo dục chính trị, kiểm điểm, phê bình và tự phê bình.
- Thực hiện cải cách nội bộ trong Đảng: "chỉnh đảng" còn chỉ quá trình sửa đổi những sai lầm, khuyết điểm trong tư tưởng, tổ chức và hành động của Đảng viên để Đảng trong sạch, vững mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đảng ta đã tiến hành chỉnh đảng để nâng cao hiệu quả lãnh đạo. (Đảng thực hiện việc sửa chữa, tổ chức lại để lãnh đạo tốt hơn.)
- Công tác chỉnh đảng được thực hiện nghiêm túc trong toàn Đảng bộ. (Hoạt động sửa đổi nội bộ Đảng được tiến hành một cách có trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉnh đảng toàn diện": sửa chữa, tổ chức lại Đảng trên mọi mặt (tư tưởng, tổ chức, đạo đức).
- Chỉnh đảng toàn diện là nhiệm vụ cấp bách hiện nay. (Việc sửa chữa Đảng trên tất cả các lĩnh vực là điều cần làm ngay.)
- "chỉnh đảng và đổi mới": kết hợp giữa sửa chữa nội bộ Đảng với đổi mới phương thức lãnh đạo.
- Chỉnh đảng và đổi mới giúp Đảng thích ứng với thời đại. (Sửa chữa Đảng và thay đổi cách lãnh đạo giúp Đảng phù hợp với thời đại mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉnh đốn (động từ): sửa sang, tổ chức lại cho ngăn nắp, có trật tự.
- Chỉnh đốn kỷ luật lao động. (Sửa sang lại kỷ luật lao động.)
- Củng cố (động từ): làm cho vững chắc, mạnh mẽ hơn.
- Củng cố tổ chức Đảng. (Làm cho tổ chức Đảng vững mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Sửa đổi Đảng: thay đổi, điều chỉnh tổ chức và hoạt động của Đảng.
- Chấn chỉnh Đảng: sắp xếp lại, làm cho Đảng ngay ngắn, đúng quy tắc.
- Đổi mới Đảng: làm mới, cải cách Đảng.
Thành ngữ liên quan
- Chỉnh đảng, xây dựng Đảng: kết hợp giữa sửa chữa những yếu kém và xây dựng nền tảng vững chắc cho Đảng.
- Chỉnh đảng, xây dựng Đảng là nhiệm vụ thường xuyên. (Việc sửa chữa và củng cố Đảng phải được làm liên tục.)